Hiển thị tất cả 12 kết quả

Động cơ xăng

599,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.6 lít/100km

Dung tích bình xăng: 47 (lít)

Dung tích xi lanh: 1.591 cc

Kích thước: 4675 x 1825 x 1440 mm

-4%

Động cơ xăng

769,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 7.2 lít/100km

Dung tích bình xăng: 62 lít

Dung tích xi lanh: 1.999 cc

Kích thước: 4630 x 1865 x 1695 mm

Động cơ xăng

360,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 4.6 lít/100km

Dung tích bình xăng: 37 lít

Dung tích xi lanh: 1.1197cc

Kích thước: 3805x1680x1520mm

Động cơ xăng

380,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 4.6 lít/100km

Dung tích bình xăng: 37 lít

Dung tích xi lanh: 1.197 cc

Kích thước: 3995x1680x1520 mm

Động cơ xăng

426,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.24lít/100km

Dung tích bình xăng: 45 lít

Dung tích xi lanh: 1.353 cc

Kích thước: 4440x1729x1470mm

Động cơ xăng

640,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.43lít/100km

Dung tích bình xăng: 40 lít

Dung tích xi lanh: 1.497cc

Kích thước: 4315x1790x1660mm

Động cơ xăng

850,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.65/100km

Dung tích bình xăng: 58 lít

Dung tích xi lanh: 1497 cc

Kích thước: 4950x1850x1725mm

Động cơ điện

1,300,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 451km

Dung tích bình xăng: 58 kWh

Dung tích xi lanh:

Kích thước: 4635 x 1890 x 1650 mm

Động cơ máy dầu

1,469,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 6.38l/100km

Dung tích bình xăng: 71 lít

Dung tích xi lanh:

Kích thước: 4995x1975x1785mm

-2%

Động cơ xăng

1,029,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.25lít/100km

Dung tích bình xăng: 67 lít

Dung tích xi lanh: 2.151cc

Kích thước: 4785x1900x1720mm

Động cơ xăng

575,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.56 lít/100km

Dung tích bình xăng: 40 lít

Dung tích xi lanh: 1497 cc

Kích thước: 4460x1780x1695mm

Động cơ xăng

539,000,000 

Mức tiêu thụ xăng: 5.67 L/100Km

Dung tích bình xăng: 45 Lít

Dung tích xi lanh: 998 cc

Kích thước: 3995 x 1770 x 1645